ruppigsten
B1//ʁʊpɪɡstən//
Thô nhất, cục nhất (so sánh nhất của 'ruppig').
roughest (superlative)
- Chủ đề
- eigenschaften
Câu ví dụ
- Der ruppigste Hund im Tierheim wurde vermittelt. — Con chó thô lỗ nhất trong trại động vật đã được cho đi.
- Die ruppigste Antwort kam vom Chef. — Câu trả lời thô lỗ nhất đến từ sếp.
Mẹo ghi nhớ
- Superlativ von ruppig.