die
Saaltür
B1//ˈzaːl.tyːa̯//
cửa phòng lớn
hall door
- Số nhiều
- Saaltüren
- Chủ đề
- wohnung-raeume
Câu ví dụ
- Die Saaltür ist schwer. — Cánh cửa hội trường nặng.
- Öffnen Sie bitte die Saaltür. — Vui lòng mở cửa hội trường.
Mẹo ghi nhớ
- Saal + Tür – feminin.