das
Sackloch
B1//ˈzakˌlɔx//
Lỗ túi; cái lỗ hình túi (thường dùng theo nghĩa bóng hoặc chỉ một khe hở cụ thể)
blind hole (engineering)
- Số nhiều
- Sacklöcher
- Chủ đề
- wissenschaft-technik
Câu ví dụ
- Das Sackloch endet im Material. — Lỗ khoan suốt kết thúc trong vật liệu.
- Ein Sackloch ist nicht durchgängig. — Một lỗ khoan suốt không xuyên suốt.
Mẹo ghi nhớ
- Sack + Loch – Neutrum, technischer Begriff.