der
Sängerknabe
B1//ˈzɛŋɐˌknaːbə//
Cậu bé ca sĩ, nam ca sĩ nhí
choirboy
- Số nhiều
- Sängerknaben
- Chủ đề
- musik-konzert
Câu ví dụ
- Der Sängerknabe sang im Chor. — Cậu bé ca sĩ hát trong dàn hợp xướng.
- Sängerknaben haben oft eine hohe Stimme. — Các ca sĩ nhí thường có giọng cao.
Mẹo ghi nhớ
- Sänger + Knabe – maskulin.