samt und sonders
B1//zamt ʊnt ˈzɔndɐs//
Bao gồm cả... và đặc biệt là...; cụ thể là (dùng để liệt kê ví dụ, nhấn mạnh tính toàn diện).
one and all, without exception
- Chủ đề
- redewendungen-ausdruecke
Câu ví dụ
- Die Gäste, samt und sonders, waren begeistert. — Các vị khách, tất cả không ngoại lệ, đều rất nhiệt tình.
- Sie kamen samt und sonders zu spät. — Tất cả bọn họ đều đến muộn.
Mẹo ghi nhớ
- Feste Redewendung – betont die Gesamtheit.