der
Sandsack
B1//ˈzantˌzak//
Bao cát; bao chứa cát (thường dùng trong xây dựng hoặc quân sự)
sandbag
- Số nhiều
- Sandsäcke
- Chủ đề
- werkzeug-heimwerken
Câu ví dụ
- Der Sandsack wird zum Schutz gegen Überschwemmungen verwendet. — Bao cát được sử dụng để bảo vệ chống lũ lụt.
- Sandsäcke dienen als Gewichte. — Bao cát dùng làm vật nặng.
Mẹo ghi nhớ
- Sand + Sack – maskulin, Plural mit Umlaut: Sandsäcke.