das
Schachturnier
B1//ʃaxtʊʁniːʁ//
Giải đấu hầm, giải đấu vòng tròn (thường dùng trong các trò chơi trí tuệ như cờ vua)
chess tournament
- Số nhiều
- Schachturniere
- Chủ đề
- spielplatz-freizeit
Câu ví dụ
- Das Schachturnier findet jedes Jahr statt. — Giải đấu cờ vua diễn ra hàng năm.
- Er gewann das Schachturnier. — Anh ấy đã thắng giải cờ vua.
Mẹo ghi nhớ
- Schach + Turnier – Neutrum.