die
Schäre
B1//ˈʃɛːrə//
Cồn cát, bãi cát (thường là cồn cát lớn ở biển hoặc sông)
skerry (rocky island)
- Số nhiều
- Schären
- Chủ đề
- natur-landschaft
Câu ví dụ
- Die Schären schützen die Küste. — Các bãi đá ngầm bảo vệ bờ biển.
- In Schweden gibt es viele Schären. — Ở Thụy Điển có nhiều bãi đá ven biển.
Mẹo ghi nhớ
- Die Schäre – feminin, oft Plural 'Schären' für die Inselwelt.