die
Schärfe
B1//ˈʃɛʁfə//
Độ sắc bén; sự sắc sảo (về trí tuệ, quan sát); độ bén (vật lý)
sharpness, spice
- Chủ đề
- eigenschaften
Câu ví dụ
- Die Schärfe des Messers ist beeindruckend. — Độ sắc của con dao thật ấn tượng.
- Die Schärfe des Chilis ist stark. — Độ cay của ớt rất mạnh.
Mẹo ghi nhớ
- Die Schärfe – feminin, von scharf.