die
Scheißhausfliege
B1//ʃaɪ̯shaʊ̯sfliːɡə//
Con ruồi nhà (từ mang tính miệt thị, nghĩa đen là 'con ruồi nhà bẩn thỉu').
housefly (vulgar)
- Số nhiều
- Scheißhausfliegen
- Chủ đề
- umgangssprache
Câu ví dụ
- Die Scheißhausfliege summt lästig. — Con ruồi nhà kêu vo ve khó chịu.
- Der Ausdruck ist sehr derb. — Cụm từ này rất thô tục.
Mẹo ghi nhớ
- Scheißhaus + Fliege – derbe Bezeichnung für Stubenfliege.