scheppstem
B1//ʃəpstəm//
Tiếng kêu leng keng nhất, ồn ào nhất (dạng so sánh nhất của 'schepp').
clatteriest (dative superlative)
- Chủ đề
- umgangssprache
Câu ví dụ
- Mit scheppstem Krach fiel das Geschirr herunter. — Với tiếng leng keng ồn ào nhất, bộ đồ ăn rơi xuống.
- Dem scheppstem Motor fehlte die Wartung. — Động cơ ồn ào nhất thiếu bảo trì.
Mẹo ghi nhớ
- Superlativ von schepp – Dativ.