schick an
B1//ʃɪk an//
gửi đến
send to (imperative)
- Chủ đề
- kommunikationsverben
Câu ví dụ
- Schick das Paket an die Firma! — Hãy gửi bưu kiện đến công ty!
- Schick mir eine Nachricht an. — Hãy gửi tin nhắn cho tôi.
Mẹo ghi nhớ
- Imperativ von anschicken? Eher: schick an (kurz für 'schick es an').