schieb hinaus
B1//ʃiːb hɪnaʊ̯s//
đẩy ra ngoài, đẩy đi
push out (imperative)
- Chủ đề
- verben-praepositionen
Câu ví dụ
- Schieb den Tisch hinaus! — Hãy đẩy cái bàn ra ngoài!
- Schieb die Schuld nicht auf andere hinaus. — Đừng đổ lỗi cho người khác.
Mẹo ghi nhớ
- Imperativ von hinausschieben.