das
Schiffchen
B1//ˈʃɪfçən//
Chiếc thuyền nhỏ, tàu nhỏ (dùng để chỉ vật thể nhỏ hơn 'Schiff')
little ship, boat
- Số nhiều
- Schiffchen
- Chủ đề
- verkehrsmittel
Câu ví dụ
- Das Schiffchen segelt auf dem Teich. — Chiếc thuyền nhỏ chạy buồm trên ao.
- Kinder basteln Papierschiffchen. — Trẻ em gấp thuyền giấy nhỏ.
Mẹo ghi nhớ
- Schiff + -chen – Diminutiv, Neutrum.