das
Schiffsdeck
B1//ʃɪfsdək//
Sàn tàu, boong tàu (khu vực đi lại trên tàu)
ship deck
- Số nhiều
- Schiffsdecks
- Chủ đề
- verkehrsmittel
Câu ví dụ
- Auf dem Schiffsdeck steht der Kapitän. — Thuyền trưởng đứng trên boong tàu.
- Das Schiffsdeck ist nass vom Regen. — Boong tàu ướt vì mưa.
Mẹo ghi nhớ
- Schiff + Deck – Neutrum.