schimpfen wie ein Rohrspatz
B1//ʃɪmp͡fən viː aɪ̯n ʁoːʁspat͡s//
Mắng mỏ, cằn nhằn dai dẳng, liên tục và khó chịu như chim ác là (magpie).
to swear like a sailor, rant
- Chủ đề
- redewendungen-ausdruecke
Câu ví dụ
- Er schimpfte wie ein Rohrspatz, als er den Schaden sah. — Anh ấy chửi rủa như con chim ác là khi nhìn thấy thiệt hại.
- Sie schimpft wie ein Rohrspatz über alles. — Cô ấy cằn nhằn về mọi thứ như một bà già.
Mẹo ghi nhớ
- Redewendung – Rohrspatz ist ein Vogel (Teichrohrsänger).