schlämmen
B1//ˈʃlɛmən//
Lắng đọng, lắng xuống (chỉ chất lỏng, bùn, cặn); lắng đọng (tâm trạng, cảm xúc)
to sluice, wash
- Chủ đề
- handwerk-reparatur
Câu ví dụ
- Sie schlämmten das Gold aus dem Sand. — Họ đãi vàng từ cát.
- Das Wasser schlämmt die feinen Partikel ab. — Nước cuốn trôi các hạt mịn.
Mẹo ghi nhớ
- schlämmen – regelmäßiges Verb.