die
Schlafqualität
B1//ʃlafkvalɪtɛt//
chất lượng giấc ngủ
sleep quality
- Chủ đề
- koerper-gesundheit
Câu ví dụ
- Eine gute Schlafqualität ist wichtig. — Chất lượng giấc ngủ tốt rất quan trọng.
- Stress verschlechtert die Schlafqualität. — Căng thẳng làm giảm chất lượng giấc ngủ.
Mẹo ghi nhớ
- Schlaf + Qualität – feminin.