schlammigem
B1//ʃlamɪɡəm//
Bùn lầy, lầy lội (dạng tính từ được biến cách)
muddy (dative)
- Chủ đề
- eigenschaften
Câu ví dụ
- Mit schlammigem Schuh betrat er das Haus. — Với đôi giày lầy bùn, anh ấy bước vào nhà.
- Dem schlammigem Boden folgte die Regenzeit. — Mùa mưa đến sau mặt đất lầy lội.
Mẹo ghi nhớ
- schlammig – Dativ.