die
Schlappen
B1//ˈʃlapn̩//
dép, giày đi trong nhà
slippers (coll.)
- Số nhiều
- Schlappen
- Chủ đề
- kleidung-mode
Câu ví dụ
- Ziehe deine Schlappen an! — Hãy đi dép vào!
- Schlappen sind bequem für zu Hause. — Dép rất thoải mái để đi trong nhà.
Mẹo ghi nhớ
- Die Schlappen – Pluralwort (meist Plural).