das
Schleifmittel
B1//ˈʃlaɪ̯fˌmɪtl̩//
Chất mài, vật liệu mài (bột, chất nhão dùng để mài giũa).
abrasive
- Số nhiều
- Schleifmittel
- Chủ đề
- materialien-stoffe
Câu ví dụ
- Schleifmittel wie Sandpapier werden zum Glätten benutzt. — Chất mài như giấy nhám được dùng để làm nhẵn.
- Diamant ist ein hartes Schleifmittel. — Kim cương là một chất mài cứng.
Mẹo ghi nhớ
- schleifen + Mittel – Neutrum.