der
Schleudersitz
B1//ʃlɔɪ̯dɐzɪt͡s//
Ghế phóng, ghế đuổi (Thiết bị ngồi được thiết kế để phóng người hoặc vật thể đi với lực lớn)
ejection seat
- Số nhiều
- Schleudersitze
- Chủ đề
- technik-innovation
Câu ví dụ
- Im Kampfjet gibt es einen Schleudersitz. — Trong máy bay chiến đấu có ghế phóng.
- Der Pilot betätigte den Schleudersitz. — Phi công đã kích hoạt ghế phóng.
Mẹo ghi nhớ
- schleudern + Sitz – maskulin.