die
Schlüsselfarbe
B1//ˈʃlʏsəlˌfaʁbə//
màu chủ đạo, màu sắc đặc trưng (màu nhận diện)
key color
- Số nhiều
- Schlüsselfarben
- Chủ đề
- farben-formen
Câu ví dụ
- Die Schlüsselfarbe des Logos ist Blau. — Màu chủ đạo của logo là xanh lam.
- Welche Schlüsselfarbe wählst du für dein Projekt? — Bạn chọn màu chủ đạo nào cho dự án của mình?
Mẹo ghi nhớ
- Schlüssel (chìa khóa) + Farbe (màu sắc) – màu quan trọng nhất, màu chủ đạo.