das
Schlußlicht
B1//ʃlʊslɪçt//
ánh sáng tàn, ánh sáng cuối ngày, ánh sáng yếu ớt còn sót lại
dim light, last light
- Số nhiều
- Schlußlichter
- Chủ đề
- natur-wetter
Câu ví dụ
- Das Schlußlicht des Tages verschwand am Horizont. — Ánh sáng cuối ngày biến mất ở chân trời.
- Er saß im Schlußlicht und las. — Anh ấy ngồi dưới ánh sáng yếu ớt và đọc sách.
Mẹo ghi nhớ
- Schluss + Licht – Neutrum, alte Schreibweise mit 'ß'.