der
Schmer
B1//ʃmeːr//
cơn đau, nỗi đau (danh từ, chỉ cảm giác đau)
pain (archaic)
- Số nhiều
- Schmerzen
- Chủ đề
- krankheiten-symptome
Câu ví dụ
- Der Schmer im Herzen war stark. — Cơn đau trong tim rất dữ dội.
- Ein tiefer Schmer durchzog seinen Körper. — Một cơn đau sâu thấm khắp cơ thể anh.
Mẹo ghi nhớ
- Der Schmer – maskulin, veraltet; heute meist 'der Schmerz'.