schnellem
B1//ʃnɛlm̩//
nhanh chóng
fast (dative)
- Chủ đề
- eigenschaften
Câu ví dụ
- Mit schnellem Entschluss handelte er. — Với quyết định nhanh chóng, anh ấy đã hành động.
- Dem schnellem Zug folgte der Wind. — Đoàn tàu nhanh được gió theo sau.
Mẹo ghi nhớ
- Dativform von schnell.