die
Schönheitskönigin
B1//ˈʃøːnhaɪ̯t͡sˌkøːnɪɡɪn//
hoa hậu
beauty queen
- Số nhiều
- die Schönheitsköniginnen
- Chủ đề
- kultur-veranstaltungen
Câu ví dụ
- Sie wurde zur Schönheitskönigin gekrönt. — Cô ấy được trao vương miện hoa hậu.
- Die Schönheitskönigin lächelt in die Kamera. — Hoa hậu mỉm cười vào ống kính.
Mẹo ghi nhớ
- Schönheit + Königin → nữ hoàng sắc đẹp.