schoflerem
B1//ʃɔfləʁəm//
Thuộc về/giống như (tính từ mô tả một vật liệu hoặc trạng thái cụ thể, thường là dạng tính từ cách).
more shabby (dative comparative)
- Chủ đề
- eigenschaften
Câu ví dụ
- Mit schoflerem Benehmen fiel er negativ auf. — Với hành vi tồi tệ hơn, anh ấy gây ấn tượng xấu.
- Dem schoflerem Verhalten folgte die Kritik. — Hành vi tồi tệ hơn bị chỉ trích.
Mẹo ghi nhớ
- Komparativ von schofel – Dativ.