schokoladenes
B1//ʃɔkɔladənəs//
Có màu sô cô la; giống sô cô la (dùng để miêu tả màu sắc hoặc hương vị).
chocolate (neuter)
- Chủ đề
- essen-trinken
Câu ví dụ
- Ein schokoladenes Dessert ist süß. — Một món tráng miệng sô cô la rất ngọt.
- Die schokoladene Farbe des Hauses gefiel mir. — Màu sô cô la của ngôi nhà làm tôi thích.
Mẹo ghi nhớ
- schokoladen – von Schokolade.