die
Schotterstrasse
B1//ʃɔtəʁstʁasə//
đường sỏi
gravel road
- Số nhiều
- die Schotterstrassen
- Chủ đề
- strassenverkehr-regeln
Câu ví dụ
- Die Schotterstrasse führt durch den Wald. — Đường sỏi dẫn xuyên qua khu rừng.
- Auf der Schotterstrasse ist Staubig. — Trên đường sỏi thì bụi bặm.
Mẹo ghi nhớ
- Schotter (đá dăm, sỏi) + Straße → đường sỏi.