schrecken
B1//ˈʃʁɛkən//
làm sợ hãi
to frighten, to scare
- Chủ đề
- gefuehle-stimmungen-b1
Câu ví dụ
- Diese Geräusche schrecken mich. — Những tiếng động đó làm tôi sợ.
- Sie schrecken die Vögel vom Feld. — Họ xua đuổi chim khỏi cánh đồng.
Mẹo ghi nhớ
- Cũng có nghĩa 'erschrecken' (giật mình) – phân biệt nội/ngoại động từ.