schrieb zu
B1//ʃʁiːb t͡sʊ//
viết cho ai đó
wrote to (past)
- Chủ đề
- verben-praepositionen
Câu ví dụ
- Er schrieb mir zu. — Anh ấy viết cho tôi.
- Sie schrieb ihrer Mutter zu. — Cô ấy viết cho mẹ cô ấy.
Mẹo ghi nhớ
- zuschreiben (viết cho ai đó, gán cho) – quá khứ 'schrieb zu'.