die
Schrotflinte
B1//ˈʃʁoːtflɪntə//
súng ngắn
shotgun
- Số nhiều
- die Schrotflinten
- Chủ đề
- sport-wettkampf
Câu ví dụ
- Er jagt mit einer Schrotflinte. — Anh ấy đi săn bằng súng ngắn.
- Die Polizei beschlagnahmte die Schrotflinte. — Cảnh sát đã tịch thu khẩu súng ngắn.
Mẹo ghi nhớ
- Schrot (đạn ghém) + Flinte (súng) → súng bắn đạn ghém.