schrubbB1//ʃʁʊp//chàscrub (imperative)Chủ đềhaushalt-geraeteCâu ví dụSchrubb den Boden! — Hãy cọ sàn nhà!Schrubb den Topf sauber. — Hãy chà sạch nồi.Mẹo ghi nhớMệnh lệnh của 'schrubben'.Học thêm từ vựng B1