der
Schrumpfkopf
B1//ʃʁʊmp͡fkɔp͡f//
Cái đầu nhỏ, cái đầu bé (thường dùng để chỉ vật thể có kích thước rất nhỏ hoặc một cách gọi thân mật, hài hước).
shrunken head
- Số nhiều
- die Schrumpfköpfe
- Chủ đề
- kultur-kunst
Câu ví dụ
- Im Museum hängt ein Schrumpfkopf. — Trong bảo tàng treo một cái đầu thu nhỏ.
- Das ist ein Schrumpfkopf aus dem Amazonas. — Đó là đầu thu nhỏ từ Amazon.
Mẹo ghi nhớ
- schrumpfen (co lại) + Kopf (đầu) → đầu co lại (nghi lễ).