die
Schuhcreme
B1//ˈʃuːkʁeːm//
kem đánh giày
shoe polish
- Số nhiều
- die Schuhcremes
- Chủ đề
- kleidung-mode
Câu ví dụ
- Er putzt seine Schuhe mit Schuhcreme. — Anh ấy đánh giày bằng kem đánh giày.
- Die Schuhcreme ist schwarz. — Kem đánh giày màu đen.
Mẹo ghi nhớ
- Schuh (giày) + Creme (kem).