schummeln
B1//ˈʃʊməln//
gian lận, lừa đảo
to cheat (in school), to fiddle
- Chủ đề
- schule-unterricht
Câu ví dụ
- Er hat bei der Prüfung geschummelt. — Anh ấy đã gian lận trong kỳ thi.
- Schummeln ist nicht erlaubt. — Gian lận không được phép.
Mẹo ghi nhớ
- Thường dùng trong bối cảnh học đường, có thể dùng 'beschummeln' (lừa dối).