schwatz
B1//ʃvat͡s//
nói chuyện, trò chuyện
chatter (imperative of schwatzen)
- Chủ đề
- kommunikationsverben
Câu ví dụ
- Schwatz nicht so viel! — Đừng nói nhiều quá!
- Er schwatz den ganzen Tag. — Anh ấy nói chuyện cả ngày.
Mẹo ghi nhớ
- Mệnh lệnh của 'schwatzen' (nói chuyện phiếm).