schwerwiegendsten
B1//ʃvəʁviːɡəndstən//
Nghiêm trọng nhất; nặng nề nhất (dạng so sánh nhất của 'schwerwiegend')
most serious (superlative)
- Chủ đề
- gefuehle-stimmungen-b1
Câu ví dụ
- Das ist der schwerwiegendste Fehler. — Đó là sai lầm nghiêm trọng nhất.
- Die schwerwiegendsten Folgen waren nicht vorhersehbar. — Những hậu quả nghiêm trọng nhất không thể lường trước.
Mẹo ghi nhớ
- schwerwiegend (nghiêm trọng) + -sten.