der
Schwindler
B1//ˈʃvɪndlɐ//
Kẻ lừa đảo, kẻ gian lận, kẻ mạo danh.
swindler, fraudster
- Số nhiều
- die Schwindler
- Chủ đề
- recht-justiz
Câu ví dụ
- Der Schwindler nahm sein Geld. — Kẻ lừa đảo đã lấy tiền của anh ta.
- Sei vorsichtig vor Schwindlern. — Hãy cẩn thận với những kẻ lừa đảo.
Mẹo ghi nhớ
- schwindeln (nói dối, lừa đảo) + -er.