das
Sechseck
B1//ˈzɛksˌʔɛk//
hình lục giác
hexagon
- Số nhiều
- die Sechsecke
- Chủ đề
- mathematik-zahlen
Câu ví dụ
- Ein Sechseck hat sechs Ecken. — Hình lục giác có sáu góc.
- Die Bienenwaben sind sechseckig. — Các tổ ong có hình lục giác.
Mẹo ghi nhớ
- sechs + Ecke (góc) → das Sechseck.