sehenswürdiges
B1//zeːənsvyʁdɪɡəs//
Đáng xem, có giá trị tham quan (dạng tính từ, trung tính).
worth seeing (neuter)
- Chủ đề
- reisen-verkehr
Câu ví dụ
- Ein sehenswürdiges Schloss. — Một lâu đài đáng xem.
- Das ist ein sehr sehenswürdiges Dorf. — Đó là một ngôi làng rất đáng để tham quan.
Mẹo ghi nhớ
- sehenswürdig (đáng xem) – thường dùng cho địa điểm du lịch.