seien
B1//ˈzaɪ̯ən//
là
be (Konjunktiv I, plural)
- Chủ đề
- grundverben-a1
Câu ví dụ
- Sie sagten, sie seien müde. — Họ nói rằng họ mệt.
- Die Leute glauben, dass sie reich seien. — Mọi người tin rằng họ giàu.
Mẹo ghi nhớ
- Konjunktiv I của 'sein' (là) – dùng cho gián tiếp.