seimigem
B1//zaɪ̯mɪɡəm//
thuộc về bản thân, tự thân (dạng cách, thường dùng trong ngữ cảnh văn học hoặc trang trọng)
viscous, syrupy (dative)
- Chủ đề
- materialien-stoffe
Câu ví dụ
- Mit einem seimigem Sirup. — Với xi-rô sền sệt.
- Dem seimigem Honig folgte ein Löffel. — Mật ong sệt được múc bằng thìa.
Mẹo ghi nhớ
- Seim + -ig + -em.