seinesgleichen
B1//zaɪ̯nəsɡlaɪ̯çən//
cùng loại, cùng kiểu, cùng đẳng cấp (cụm từ chỉ sự tương đồng)
his equal, one's equal
- Chủ đề
- wortschatz-erweitert
Câu ví dụ
- Einen wie ihn sucht seinesgleichen. — Một người như anh ấy tìm kiếm người cùng đẳng cấp.
- Diese Leistung sucht ihresgleichen. — Thành tích này không có đối thủ.
Mẹo ghi nhớ
- Cụm đại từ sở hữu + -gleichen (bằng, như).