die
Selbstdisziplin
B1//zəlbstdɪst͡sɪplɪn//
Tính tự kỷ luật, khả năng tự kiểm soát bản thân (danh từ, giống cái)
self-discipline
- Chủ đề
- psychologie-mental
Câu ví dụ
- Ohne Selbstdisziplin ist es schwer, Ziele zu erreichen. — Không có tính tự kỷ luật, thật khó để đạt được mục tiêu.
- Sie lernte mit Selbstdisziplin. — Cô ấy học với tính tự kỷ luật.
Mẹo ghi nhớ
- selbst + Disziplin (kỷ luật).