die
Senkung
B1//ˈzɛŋkʊŋ//
sự giảm, hạ thấp
reduction, lowering
- Số nhiều
- Senkungen
- Chủ đề
- wirtschaft-finanzen
Câu ví dụ
- Die Senkung der Steuern ist geplant. — Việc giảm thuế được lên kế hoạch.
- Eine Preissenkung lockt Kunden. — Giảm giá thu hút khách hàng.
Mẹo ghi nhớ
- die Senkung (giảm) → từ senken (hạ xuống).