sexistisch
B1//zɛˈksɪstɪʃ//
sexist
sexist
- Chủ đề
- politik-gesellschaft
Câu ví dụ
- Sexistische Witze sind nicht lustig. — Những câu chuyện cười phân biệt giới tính không hài hước.
- Ein sexistisches Verhalten wird kritisiert. — Hành vi phân biệt giới tính bị chỉ trích.
Mẹo ghi nhớ
- der Sexismus (phân biệt giới tính) + -istisch.