die
Siebzehnjährige
B1//ˈziːpt͡seːnˌjɛːʁɪɡə//
người mười bảy tuổi (danh từ, chỉ người)
seventeen-year-old (female)
- Số nhiều
- die Siebzehnjährigen
- Chủ đề
- alter
Câu ví dụ
- Die Siebzehnjährige feierte Geburtstag. — Cô gái 17 tuổi tổ chức sinh nhật.
- Eine Siebzehnjährige half im Haushalt. — Một cô gái 17 tuổi giúp việc nhà.
Mẹo ghi nhớ
- siebzehnjährig + -e (danh từ hóa).