sieh zu
B1//ziːh t͡sʊ//
Quan sát, xem (một cách thụ động, không tham gia)
look, watch (imperative of zusehen)
- Chủ đề
- trennbare-verben-a2
Câu ví dụ
- Sieh zu, wie ich das mache. — Hãy xem tôi làm cái này như thế nào.
- Sieh zu, dass du rechtzeitig kommst! — Hãy cố gắng đến đúng giờ!
Mẹo ghi nhớ
- zusehen (xem, quan sát) – mệnh lệnh 'sieh zu'.